chúi mũi
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động cúi gập người về phía trước một cách đột ngột và mạnh mẽ, thường khiến phần đầu hoặc mặt hướng xuống thấp. Hành động này có thể do vấp ngã, mất thăng bằng hoặc cố ý lao xuống.
- (Hàng hải) Chỉ trạng thái phần mũi (phía trước) của con tàu bị chúc xuống nước sâu hơn bình thường, thường do sóng lớn hoặc tải trọng phân bố không đều.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa thông thường):
- Cậu bé vội chạy, không nhìn đường nên chúi mũi xuống đất.
- Nghe tiếng động lạ, con chó chúi mũi xuống gầm giường để tìm kiếm.
- Động từ (nghĩa hàng hải):
- Con tàu đối mặt với cơn bão lớn, nhiều lần chúi mũi xuống những đợt sóng cao.
- Việc chất hàng hóa không đều khiến chiếc thuyền bị chúi mũi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chúi mũi vào việc gì": (dùng trong văn nói) diễn tả việc tập trung hoàn toàn, chăm chú vào một công việc nào đó, đến mức như không để ý gì xung quanh.
- Cô ấy chúi mũi vào đống tài liệu cả tuần nay để chuẩn bị cho bài thuyết trình.
- Thay vì ra ngoài chơi, thằng bé chúi mũi vào trò chơi điện tử.
Biến thể và từ gần giống
- Chúi (động từ): Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "chúi mũi", thường dùng trong văn nói.
- Nó đi nhanh quá nên chúi xuống mương.
- Chúi đầu (động từ): Có nghĩa tương tự "chúi mũi", nhấn mạnh phần đầu.
- Chiếc máy bay chúi đầu xuống biển.
Từ đồng nghĩa
- Cắm đầu: (thông tục) lao đầu về phía trước một cách thiếu kiểm soát.
- Lao đầu: lao mình về phía trước với tốc độ cao.
- Chúc đầu: (thường dùng cho vật) có phần đầu hướng xuống dưới.
Từ trái nghĩa
- Ngẩng đầu: nâng đầu lên.
- Ngửa mặt: hướng mặt lên trên.
Thành ngữ liên quan
- Đầu voi đuôi chuột: Chỉ việc bắt đầu rất hùng hồn, mạnh mẽ nhưng kết thúc một cách nhạt nhẽo, tệ hại. Có thể liên tưởng đến hình ảnh "chúi mũi" ở phần kết thúc.
- Cúi đầu: Thường chỉ hành động nhẹ nhàng, có chủ ý để thể hiện sự kính trọng hoặc xấu hổ, khác với "chúi mũi" mang tính đột ngột, mạnh bạo.